cryptic coloration

Học thuật
Thân thiện
cryptic coloration

A moth with cryptic coloration rests on a tree bark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu sắc ngụy trang cho hình dạng của loài vật: Một dạng ngụy trang trong đó màu sắc, hoa văn hình dạng của một sinh vật giúp hòa lẫn vào môi trường xung quanh, che giấu hình dạng thực sự của khỏi những kẻ săn mồi hoặc con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moth's cryptic coloration makes it look like a dead leaf. (Màu sắc ngụy trang của con bướm đêm khiến trông giống như một chiếc khô.)
    • Many animals rely on cryptic coloration for survival in the wild. (Nhiều loài động vật dựa vào màu sắc ngụy trang để sinh tồn trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ cryptic coloration": sử dụng màu sắc ngụy trang.

    • The stick insect employs cryptic coloration to avoid detection. (Con bọ que sử dụng màu sắc ngụy trang để tránh bị phát hiện.)
  • "as a form of cryptic coloration": như một dạng của màu sắc ngụy trang.

    • Its ability to change skin color acts as a form of cryptic coloration. (Khả năng thay đổi màu da của hoạt động như một dạng màu sắc ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Camouflage (n): sự ngụy trang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành vi hình dạng, không chỉ màu sắc).
  • Concealing coloration (n): màu sắc che giấu (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Protective coloration: màu sắc bảo vệ.
  • Camouflage: sự ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

cryptic coloration

A moth with cryptic coloration rests on a tree bark.

Noun
  1. màu sắc ngụy trang cho hình dạng của loài vật