cryptic coloration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu sắc ngụy trang cho hình dạng của loài vật: Một dạng ngụy trang trong đó màu sắc, hoa văn và hình dạng của một sinh vật giúp nó hòa lẫn vào môi trường xung quanh, che giấu hình dạng thực sự của nó khỏi những kẻ săn mồi hoặc con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The moth's cryptic coloration makes it look like a dead leaf. (Màu sắc ngụy trang của con bướm đêm khiến nó trông giống như một chiếc lá khô.)
- Many animals rely on cryptic coloration for survival in the wild. (Nhiều loài động vật dựa vào màu sắc ngụy trang để sinh tồn trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to employ cryptic coloration": sử dụng màu sắc ngụy trang.
- The stick insect employs cryptic coloration to avoid detection. (Con bọ que sử dụng màu sắc ngụy trang để tránh bị phát hiện.)
"as a form of cryptic coloration": như một dạng của màu sắc ngụy trang.
- Its ability to change skin color acts as a form of cryptic coloration. (Khả năng thay đổi màu da của nó hoạt động như một dạng màu sắc ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Camouflage (n): sự ngụy trang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành vi và hình dạng, không chỉ màu sắc).
- Concealing coloration (n): màu sắc che giấu (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Protective coloration: màu sắc bảo vệ.
- Camouflage: sự ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- màu sắc ngụy trang cho hình dạng của loài vật